Đăng nhập
  • Đăng ký
Tenkana phục vụ bạn vì lợi ích bạn mang đến cho cộng đồng!
Tenkana-QA là nơi hỏi-đáp, chia sẻ kiến thức về tiếng Nhật và mọi mặt cuộc sống.

3,772 câu hỏi

3,911 câu trả lời

2,819 bình luận

3,279 thành viên

Tích cực nhất

Sakura Chan
(36,430)
phew
(19,690)
macjanh
(11,500)
raketty
(11,100)
tenkana
(9,690)
yuchj
(8,390)
livelikewind
(6,390)
takeshi
(5,950)
Ikemen89
(5,920)
bigtoe
(5,650)

20 mùi vị trong tiếng Nhật

0 phiếu

Mỗi khi chúng ta thưởng thức món ăn thường đưa ra cảm nhận của riêng mình, mỗi món ăn sẽ có một mùi vị riêng biệt (ngon, mặn, nhạt..).

Hôm nay trung tâm Nhật ngữ Hikari sẽ giới thiệu một số tính từ về mùi vị trong tiếng Nhật liên quan đến vị giác của con người

mùi vị tiếng nhật

Từ vựng tiếng Nhật về mùi vị


辛い(からい): cay
甘い(あまい): ngọt
酸っぱい(すっぱい): chua
しょっぱい: mặn (bao gồm tất cả các vị mặn)
塩辛い(しおからい): mặn (chỉ dùng cho muối)
苦い(にがい): đắng
渋い(しぶい): chát

tiếng nhật về mùi vị

Hương vị trong tiếng Nhật

甘辛い: vừa ngọt vừa cay
甘じょっぱい: Vừa ngọt vừa mặn
美味しい(おいしい):Ngon (cách nói tế nhị hoặc với người trên, người lạ)
旨い(うまい): Ngon (kêu thán lên ngon quá)
不味い(まずい): dở, không ngon
ピリ辛(ピリから): cay vừa, cay ngon
濃い(こい): đậm đà, nồng

hương vị trong tiếng nhật

Các mùi vị bằng tiếng Nhật

薄い(うすい): vị nhẹ
油っこい(あぶらっこい):Vị béo ngậy
臭い(くさい): thói
生臭い(なまぐさい): tanh
新鮮(しんせん): tươi
味が薄い(あじがうすい):vị nhạt

Hy vọng bài viết về hương vị trong tiếng Nhật của Hikari sẽ giúp ích cho việc học tiếng Nhật của các bạn!

đã hỏi 14 Tháng 12, 2017 bởi Khách

Câu trả lời của bạn

Your name to display (optional):
Chính sách bảo mật: Địa chỉ Email của bạn chỉ được sử dụng để gửi những thông báo này.
Mã xác minh chống spam:
Để tránh mã xác minh này trong tương lai, xin vui lòng đăng nhập hoặc đăng ký.

Các câu hỏi liên quan

0 phiếu
0 câu trả lời 220 lượt xem
0 phiếu
1 câu trả lời 298 lượt xem
0 phiếu
0 câu trả lời 65 lượt xem
đã hỏi 19 Tháng 9, 2016 trong Hỏi-Đáp thành ngữ, tục ngữ bởi Khoi
...